Việc sử dụng thuốc có thể mang lại cảm giác dễ chịu tức thì khi mắt bị khô hoặc đỏ. Tuy nhiên, thói quen tự ý ‘bắt bệnh’ và lạm dụng thuốc nhỏ mắt lại là tác nhân gây ra những hệ lụy lâu dài cho thị lực. Để trả lời cho câu hỏi có nên tự ý dùng thuốc nhỏ mắt hay không, hãy cùng đi sâu phân tích 3 mối nguy hại phổ biến và nhận biết khi nào cần phải đi khám nhãn khoa.

Có nên tự ý dùng thuốc nhỏ mắt tại nhà?
Theo khuyến cáo từ Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), bạn tuyệt đối không nên tự ý mua và sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt điều trị khi chưa có sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.
Thuốc nhỏ mắt điều trị là các sản phẩm có chứa dược chất mạnh, điển hình như kháng sinh, corticoid (chống viêm), hoặc chất làm co mạch máu. Mỗi loại hoạt chất này được chỉ định cho những bệnh lý cụ thể với liều lượng và thời gian sử dụng được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc người dùng tự ý mua các loại thuốc này để nhỏ trực tiếp lên bề mặt giác mạc có thể làm sai lệch triệu chứng bệnh, gây khó khăn cho việc chẩn đoán sau này, hoặc nghiêm trọng hơn là dẫn đến các biến chứng làm suy giảm thị lực vĩnh viễn.
Đối với nhu cầu làm sạch bụi bẩn và cấp ẩm cơ bản hàng ngày, bạn chỉ nên ưu tiên sử dụng các dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương hoặc các dòng dung dịch nhỏ mắt, dưỡng mắt chuyên dụng không chứa dược chất điều trị.
Nhiều người cho rằng thuốc nhỏ mắt chỉ tác động bên ngoài nhãn cầu nên hoàn toàn vô hại. Tuy nhiên, các hoạt chất trong thuốc có thể thẩm thấu rất nhanh qua niêm mạc mắt và gây ra các thay đổi sinh lý. Dưới đây là 3 hệ lụy y khoa phổ biến nhất khi tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt không đúng chỉ định:
Nhiều loại thuốc nhỏ mắt trên thị trường được quảng cáo có tác dụng làm trắng mắt và giảm đỏ ngay lập tức. Thành phần chính của các loại thuốc này thường là hoạt chất làm co mạch máu như Naphazoline hoặc Tetrahydrozoline.
Khi nhỏ vào mắt, hoạt chất này ép các mạch máu ở kết mạc đang bị sưng tấy co hẹp lại nhanh chóng. Nhờ đó, tình trạng mắt đỏ biến mất. Tuy nhiên, khi các mạch máu bị ép co lại, lượng máu lưu thông giảm đi, dẫn đến tình trạng mô mắt bị thiếu oxy cục bộ.
Khi thuốc hết tác dụng, cơ thể sẽ khởi động cơ chế bù trừ: Các mạch máu giãn nở to hơn và phình to hơn kích thước ban đầu để cung cấp lượng oxy bị thiếu hụt trước đó. Hiện tượng này được y học gọi là Xung huyết dội ngược (Rebound Hyperemia). Kết quả là nhãn cầu của bạn sẽ đỏ trở lại, thậm chí đỏ đậm hơn trước khi dùng thuốc. Việc tiếp tục nhỏ thuốc để giảm đỏ sẽ tạo thành một vòng lặp, dẫn đến tình trạng mạch máu mất hoàn toàn tính đàn hồi và mắt bị đỏ mãn tính.

Khi mắt bị ngứa hoặc sưng viêm, nhiều người tự ý mua thuốc và được cung cấp các sản phẩm có chứa Corticoid (như Dexamethason, Fluorometholon, Prednisolone…). Các loại thuốc này có đặc tính ức chế hệ miễn dịch mạnh, giúp giảm nhanh các triệu chứng viêm, sưng, ngứa chỉ sau vài lần sử dụng.
Tuy nhiên, việc sử dụng Corticoid kéo dài (từ vài tuần trở lên) mà không có sự theo dõi của bác sĩ sẽ gây ra những biến đổi cấu trúc bên trong mắt. Corticoid làm xơ hóa vùng bè (Trabecular Meshwork) – khu vực đảm nhận vai trò thoát thủy dịch của nhãn cầu. Khi lối thoát bị cản trở, chất dịch ứ đọng bên trong sẽ làm tăng áp lực của toàn bộ nhãn cầu.
Tình trạng này dẫn đến bệnh lý Tăng nhãn áp do Corticoid. Áp lực nội nhãn cao sẽ chèn ép trực tiếp lên các sợi dây thần kinh thị giác nằm ở phía sau đáy mắt. Điều nguy hiểm nhất là quá trình chèn ép này không gây ra cảm giác đau nhức rõ ràng ở giai đoạn đầu. Thị lực của người bệnh sẽ bị thu hẹp dần dần từ ngoài vào trong, và khi phát hiện ra thì thần kinh thị giác đã bị tổn thương không thể phục hồi.

Những người làm việc văn phòng thường xuyên gặp tình trạng khô và mỏi mắt. Khi thấy mắt cộm xót, nhiều người nhầm tưởng rằng mắt đang bị nhiễm trùng và tự ý mua thuốc nhỏ mắt chứa kháng sinh để sử dụng.
Thực tế, kháng sinh là dược chất dùng để tiêu diệt vi khuẩn, hoàn toàn không có chức năng tạo ra nước mắt hay cung cấp độ ẩm cho bề mặt nhãn cầu. Quan trọng hơn, đa số các lọ thuốc kháng sinh dạng dung dịch đều sử dụng chất bảo quản Benzalkonium chloride (BAK) để duy trì độ vô khuẩn của thuốc trong thời gian dài.
Nếu nhỏ liên tục hàng ngày, chất bảo quản BAK sẽ gây ra độc tính trên bề mặt nhãn cầu. Cụ thể, BAK làm tổn thương và phá vỡ lớp tế bào biểu mô trên cùng của giác mạc. Đồng thời, chất này làm tan lớp màng mỡ (lipid) bảo vệ bên ngoài của nước mắt. Khi lớp màng mỡ này bị phá hủy, nước mắt tự nhiên của cơ thể sẽ bay hơi rất nhanh khi tiếp xúc với không khí. Kết quả là việc lạm dụng kháng sinh không những không giảm cộm xót mà còn khiến tình trạng khô mắt trở nên trầm trọng hơn.

Để bảo vệ sức khỏe nhãn khoa, người dùng cần phân biệt rõ giữa các triệu chứng bệnh lý cần đến bệnh viện và các nhu cầu vệ sinh mắt thông thường.
Bạn cần dừng ngay việc tự ý dùng thuốc và đến cơ sở y tế chuyên khoa nếu mắt xuất hiện một trong các triệu chứng sau:
Để giúp bạn dễ dàng tự nhận định tình trạng của đôi mắt tại nhà, tránh hoang mang hoặc chủ quan thái quá, hãy đối chiếu ngay với bảng phân tích lâm sàng dưới đây:
| Tiêu chí phân biệt | Kích ứng thông thường (Do bụi bẩn, mỏi mắt điều tiết) | Nhiễm trùng / Bệnh lý cấp tính (Cần đi khám bác sĩ ngay) |
| Màu sắc lòng trắng | Hơi hồng hoặc đỏ nhẹ, có thể xuất hiện vài tia máu nhỏ li ti. | Đỏ rực, đỏ sậm hoặc sưng tấy toàn bộ lòng trắng và phần mi mắt. |
| Tính chất dịch tiết | Nước mắt trong suốt, hoặc chỉ có một ít ghèn trắng/trong ở khóe mắt. | Đổ lượng lớn ghèn mủ đặc quánh màu vàng sậm, xanh lục, gây dính chặt mi mắt. |
| Cảm giác tại mắt | Khô, mỏi, cộm nhẹ như có hạt bụi bay vào, cảm giác này giảm dần khi nhắm mắt nghỉ ngơi. | Đau nhức sâu bên trong, đau lan lên nửa đầu, sợ ánh sáng dữ dội, không thể mở mắt bình thường. |
| Ảnh hưởng thị lực | Thị lực bình thường, hoặc hơi mờ tạm thời do khô màng nước mắt (chớp mắt vài lần sẽ rõ lại). | Giảm thị lực đột ngột, nhìn mờ đục như có màng sương, nhìn đôi, hoặc thấy quầng sáng đa sắc. |
| Đáp ứng với dung dịch đẳng trương | Thuyên giảm nhanh chóng và mang lại cảm giác dễ chịu sau khi rửa trôi bằng nước muối sinh lý. | Không thuyên giảm, các triệu chứng đau rát tiếp tục tăng nặng theo thời gian bất chấp việc đã vệ sinh. |
Đối với các trường hợp mắt bị cộm do bụi bẩn ngoài môi trường, hoặc mỏi do làm việc lâu với thiết bị điện tử, giải pháp an toàn và khoa học nhất là sử dụng dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương. Tính “đẳng trương” có nghĩa là dung dịch này sở hữu nồng độ muối và độ pH tương đồng với nước mắt tự nhiên của cơ thể, do đó khi nhỏ vào mắt sẽ không gây ra sự chênh lệch áp suất thẩm thấu, không gây cay xót.
Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chuyên dụng để vệ sinh mắt như dung dịch Eskar. Thành phần chính của Eskar là Natri clorid 0.9% vô khuẩn, kết hợp với các chất sát khuẩn ở nồng độ nhẹ. Dung dịch này giúp rửa trôi các hạt bụi mịn, dị nguyên và làm sạch bề mặt nhãn cầu. Việc sử dụng dung dịch đẳng trương để làm sạch mắt hàng ngày là phương pháp vật lý an toàn, giúp bạn tránh được hoàn toàn các rủi ro liên quan đến việc lạm dụng thuốc kháng sinh hay thuốc co mạch. Tuy nhiên, dù sử dụng nước muối sinh lý dịu nhẹ, bạn vẫn cần phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật tra thuốc để đảm bảo dung dịch không bị trào ra ngoài hoặc gây lây nhiễm chéo vi khuẩn từ lông mi vào lọ vô trùng. (Xem thêm hướng dẫn chi tiết từng thao tác: Hướng Dẫn Cách Nhỏ Mắt Đúng Cách: Tránh Lãng Phí Thuốc & Nhiễm Trùng Mắt).

Dưới đây là phần giải đáp chi tiết cho những thói quen và lầm tưởng phổ biến trong quá trình sử dụng các sản phẩm chăm sóc mắt:
Trả lời: Trả lời: Bạn TUYỆT ĐỐI KHÔNG NÊN. Thuốc nhỏ mắt sau khi mở nắp chỉ an toàn sử dụng trong 15 đến tối đa 30 ngày. Hạn sử dụng 2-3 năm in trên vỏ hộp chỉ có ý nghĩa khi lọ thuốc còn nguyên niêm phong.
Nhiều người lầm tưởng tủ lạnh là nơi bảo quản hoàn hảo, nhưng nhiệt độ thấp chỉ làm chậm chứ không thể tiêu diệt được vi khuẩn. Hơn nữa, việc liên tục mang thuốc ra vào tủ lạnh (chênh lệch nhiệt độ) sẽ tạo ra hiện tượng ngưng tụ hơi nước ở nắp và đầu nhỏ giọt. Các hạt nước đọng này sẽ hút vi khuẩn, nấm mốc từ không khí và trôi tuột ngược vào trong, biến lọ thuốc vô trùng thành một ổ nhiễm trùng cực kỳ nguy hiểm cho nhãn cầu.
Trả lời: Nếu mục đích của bạn chỉ là làm sạch bụi bẩn và cung cấp độ ẩm cơ bản cho mắt, dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương (chứa thành phần cơ bản là NaCl 0.9%) là lựa chọn an toàn để sử dụng hàng ngày. Các loại dung dịch này thực hiện chức năng rửa trôi cơ học, không chứa chất làm co mạch máu, không chứa corticoid hay kháng sinh. Do đó, chúng không can thiệp vào các quá trình sinh lý tự nhiên của mắt và không gây ra tình trạng lệ thuộc thuốc hay làm thay đổi cấu trúc nhãn cầu.
Mắt là một cơ quan có cấu trúc sinh học tinh vi và dễ bị tổn thương bởi các tác nhân hóa học. Việc nắm vững các thông tin y khoa cơ bản sẽ giúp bạn trả lời rõ ràng cho câu hỏi có nên tự ý dùng thuốc nhỏ mắt hay không. Để tránh các hệ lụy liên quan đến thị lực, bạn tuyệt đối không tự ý sử dụng các loại thuốc điều trị khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Đối với việc chăm sóc hàng ngày, hãy duy trì thói quen vệ sinh bề mặt nhãn cầu bằng các dung dịch đẳng trương an toàn và phù hợp.